Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇女能顶半边天婦女能頂半邊天

fù nǚ néng dǐng bàn biān tiān

妇女能顶半边天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇女能顶半边天 trong tiếng Việt

Phụ nữ có thể chống đỡ nửa bầu trời; nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội

Tra từ liên quan