威县
huyện Wei ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Wei ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Weiyuan ở Neijiang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên
›威远县Wēi yuǎn xiànhuyện Weiyuan ở Neijiang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên
›威翟Wēi ZháiWade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)
›威玛拼音Wēi mǎ pīn yīnhệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)
›威而钢Wēi ér gāngViagra (thuốc trị liệt dương nam) (Đài Loan)
›威玛拼法Wēi mǎ pīn fǎhệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)
›威胁wēi xiéđe dọa; uy hiếp
›威玛共和国Wēi mǎ Gòng hé guóCộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.