姥爷姥爺 lǎo ye 姥爷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 姥爷 trong tiếng Việt ông ngoại (thổ ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan