好戏还在后头好戲還在後頭
好戏还在后头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 好戏还在后头 trong tiếng Việt
phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu
phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu