Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好戏还在后头好戲還在後頭

hǎo xì hái zài hòu tou

好戏还在后头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好戏还在后头 trong tiếng Việt

phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu

Tra từ liên quan