Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女阴女陰

nǚ yīn

女阴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女阴 trong tiếng Việt

âm hộ; bộ phận sinh dục nữ

Tra từ liên quan