女神蛤 nǚ shén gé 女神蛤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女神蛤 trong tiếng Việt ốc vòi voi (Panopea abrupta)trai vòi voigiống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan