Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女真语女真語

Nǚ zhēn yǔ

女真语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女真语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ Nữ Chân

Tra từ liên quan