女犯 nǚ fàn 女犯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女犯 trong tiếng Việt người phạm tội nữ trong thời phong kiến Trung Quốc (cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan