女排 nǚ pái 女排 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女排 trong tiếng Việt bóng chuyền nữviết tắt của 女子排球 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan