Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女工

nǚ gōng

女工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女工 trong tiếng Việt

nữ công nhân; biến thể của 女紅|女红[nu:3 gong1]

Tra từ liên quan