Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女孩儿女孩兒

nǚ hái r

女孩儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女孩儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]

Tra từ liên quan