女功 nǚ gōng 女功 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 女功 trong tiếng Việt biến thể của 女紅|女红[nu:3 gong1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan