Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女功

nǚ gōng

女功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女功 trong tiếng Việt

biến thể của 女紅|女红[nu:3 gong1]

Tra từ liên quan