Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女儿墙女兒牆

nǚ ér qiáng

女儿墙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女儿墙 trong tiếng Việt

bức tường bao có lỗ châu mai

Tra từ liên quan