Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女优女優

nǚ yōu

女优 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女优 trong tiếng Việt

nữ diễn viên

Tra từ liên quan