Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女主人公

nǚ zhǔ rén gōng

女主人公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女主人公 trong tiếng Việt

  1. nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim)
  2. nhân vật nữ chính
Tra từ liên quan