奇怪
kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên; bối rối
kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên; bối rối
奇怪 thường mang nghĩa “kỳ lạ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 奇怪, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người kỳ lạ; người lập dị
›奇景qí jǐngphong cảnh tuyệt đẹp; cảnh tượng kinh ngạc; (ví dụ) kỳ quan
›奇思妙想qí sī miào xiǎngý tưởng kỳ lạ nhưng tuyệt vời
›奇志qí zhìhoài bão cao cả
›奇才qí cáithiên tài
›奇彩qí cǎirực rỡ bất ngờ
›奇技qí jìkỹ năng xuất sắc; chiến công kỳ lạ
›奇效qí xiàohiệu quả tuyệt vời; tác dụng kỳ diệu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.