Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夯实夯實

hāng shí

夯实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夯实 trong tiếng Việt

đầm nén; nện (đất,...)

Tra từ liên quan