夭折 yāo zhé 夭折 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夭折 trong tiếng Việt chết trẻ hoặc chết non; kết thúc sớm; bị sảy thai sớm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan