Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夭折

yāo zhé

夭折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夭折 trong tiếng Việt

chết trẻ hoặc chết non; kết thúc sớm; bị sảy thai sớm

Tra từ liên quan