Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太田

Tài tián

太田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太田 trong tiếng Việt

Ohta hoặc Ōta (họ Nhật Bản)

Tra từ liên quan