太师
thái sư
thái sư
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thái Tông, thuỵ hiệu được đặt cho hoàng đế thứ hai của một triều đại; Vua Taejong của Triều Tiên…
›太常tài chángThái Thường trong triều đình Trung Quốc, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]
›太守tài shǒuthái thú của một tỉnh
›太子党tài zǐ dǎngthái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)
›太平公主Tài píng gōng zhǔCông chúa Thái Bình (khoảng 665-713), công chúa triều Đường, quyền lực về chính trị và nổi tiếng với sắc đẹp
›太平区Tài píng qūquận Thái Bình của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh
›太子河区Tài zǐ hé qūquận Thái Tử Hà của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh
›太平天国Tài píng Tiān guóThiên Quốc Thái Bình (1851-1864)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.