Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天边天邊

tiān biān

天边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天边 trong tiếng Việt

chân trời; tận cùng trái đất; nơi xa xôi nhất

Tra từ liên quan