Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天赐天賜

tiān cì

天赐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天赐 trong tiếng Việt

ban cho bởi trời

Tra từ liên quan