天葬 tiān zàng 天葬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天葬 trong tiếng Việt thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan