天老爷天老爺 tiān lǎo ye 天老爷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天老爷 trong tiếng Việt xem 老天爺|老天爷[lao3 tian1 ye2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan