天老爷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天老爷
xem 老天爺|老天爷[lao3 tian1 ye2]
Giản thể天老爷
Phồn thể天老爺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng