Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天份

tiān fèn

天份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天份 trong tiếng Việt

biến thể của 天分[tian1 fen4]

Tra từ liên quan