Kết quả tra từ “大生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大生dà shēng
sinh viên đại học, viết tắt của 大學生|大学生[da4 xue2 sheng1]