大奖
giải thưởng; phần thưởng
giải thưởng; phần thưởng
大奖 thường mang nghĩa “giải thưởng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大奖 cùng cụm 大奖赛 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giải thưởng lớn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải thưởng lớn
›大理dà lǐquan chức tư pháp; thẩm phán hòa giải (xưa)
›大狱dà yùnhà giam; nhà tù
›大猩猩dà xīng xingkhỉ đột
›大犬座Dà quǎn zuòchòm sao Đại Khuyển
›大王dà wángvua; đại gia; người có kỹ năng chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó
›大牢dà láonhà tù
›大王dài wangtrùm cướp (trong kinh kịch, truyện cổ); đại gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.