大火 dà huǒ 大火 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大火 trong tiếng Việt đám cháy lớn; hỏa hoạn lớn; Lượng từ: 場|场[chang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan