Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大染缸

dà rǎn gāng

大染缸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大染缸 trong tiếng Việt

thùng thuốc nhuộm lớn; (ví von) môi trường tham nhũng

Tra từ liên quan