大染缸 dà rǎn gāng 大染缸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大染缸 trong tiếng Việt thùng thuốc nhuộm lớn; (ví von) môi trường tham nhũng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan