Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大忙人

dà máng rén

大忙人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大忙人 trong tiếng Việt

người rất bận rộn; người bận rộn

Tra từ liên quan