大忙人
người rất bận rộn; người bận rộn
người rất bận rộn; người bận rộn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoài bão lớn
›大快人心dà kuài rén xīnlàm thỏa mãn lòng người
›大心dà xīn(Đài Loan) chu đáo; ân cần (từ tiếng Đài Loan 貼心, phát âm Tai-lo [tah-sim])
›大彻大悟dà chè dà wùđạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)
›大怒dà nùtrở nên tức giận; bùng nổ cơn giận
›大后年dà hòu niánba năm kể từ năm nay
›大恩不言谢dà ēn bù yán xiè(maxim) một lời "cảm ơn" là không đủ để đáp lại một ân huệ lớn; (biểu đạt lòng biết ơn) lời nói không thể…
›大后天dà hòu tiānba ngày kể từ hôm nay; ba ngày sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.