Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大后年大後年

dà hòu nián

大后年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大后年 trong tiếng Việt

ba năm kể từ năm nay

Tra từ liên quan