大姐头大姐頭 dà jiě tóu 大姐头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大姐头 trong tiếng Việt (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng; nữ sếp; đại tỷ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan