Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大夥

dà huǒ

大夥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大夥 trong tiếng Việt

biến thể của 大伙[da4 huo3]

Tra từ liên quan