Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
够不着夠不著

gòu bu zháo

够不着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 够不着 trong tiếng Việt

không thể với tới

Tra từ liên quan