Kết quả cho “外劳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 外籍勞工|外籍劳工[wai4 ji2 lao2 gong1]; lao động nước ngoài
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 外籍勞工|外籍劳工[wai4 ji2 lao2 gong1]; lao động nước ngoài