壬戌 rén xū 壬戌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壬戌 trong tiếng Việt năm thứ năm mươi chín Nhâm Tuất của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1982 hoặc 2042 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan