增进增進 zēng jìn 增进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 增进 trong tiếng Việt thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến; nâng cao (một sự nghiệp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan