Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增进增進

zēng jìn

增进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增进 trong tiếng Việt

thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến; nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)

Tra từ liên quan