增速 zēng sù 增速 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 增速 trong tiếng Việt tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng trưởng (kinh tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan