Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增速

zēng sù

增速 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增速 trong tiếng Việt

tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng trưởng (kinh tế)

Tra từ liên quan