Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增资增資

zēng zī

增资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增资 trong tiếng Việt

tăng vốn

Tra từ liên quan