Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尘封塵封

chén fēng

尘封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尘封 trong tiếng Việt

phủ đầy bụi; bám bụi; để không dùng lâu ngày

Tra từ liên quan