Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报幕報幕

bào mù

报幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报幕 trong tiếng Việt

thông báo tiết mục trong chương trình (sân khấu)

Tra từ liên quan