报帐報帳 bào zhàng 报帐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报帐 trong tiếng Việt nộp báo cáo tài chính; nộp bảng kê chi tiêu; xin hoàn trả chi phí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan