Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堂倌

táng guān

堂倌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堂倌 trong tiếng Việt

(cũ) bồi bàn; người phục vụ

Tra từ liên quan