Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埃斯库多埃斯庫多

āi sī kù duō

埃斯库多 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃斯库多 trong tiếng Việt

escudo (tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha: cái khiên), đơn vị tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha và các quốc gia khác

Tra từ liên quan