Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂念

chuí niàn

垂念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂念 trong tiếng Việt

(kính cẩn) hạ cố nghĩ đến (tôi)

Tra từ liên quan