Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂垂

chuí chuí

垂垂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂垂 trong tiếng Việt

dần dần; rơi xuống

Tra từ liên quan