Kết quả tra từ “土改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土改tǔ gǎi
cải cách ruộng đất (viết tắt của 土地改革[tu3 di4 gai3 ge2])