Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圐圙

kū lüè

圐圙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圐圙 trong tiếng Việt

  1. bãi cỏ được rào lại (từ mượn Mông Cổ)
  2. nay chủ yếu được thay bằng 庫倫|库伦[ku4 lun2]
Tra từ liên quan