国旗國旗 guó qí 国旗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国旗 trong tiếng Việt quốc kỳLT:面[mian4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan