Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国旗國旗

guó qí

国旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国旗 trong tiếng Việt

  1. quốc kỳ
  2. LT:面[mian4]
Tra từ liên quan