Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国政國政

guó zhèng

国政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国政 trong tiếng Việt

chính trị quốc gia; hàm xưa, "Bộ trưởng Quốc gia"; tên gọi phổ biến

Tra từ liên quan